Nghĩa tiếng Việt Nghệ danh.danh từ Tiếng Nhật 芸名げいめいnghệ danh 屋号やごうtên cửa hàng, tên thương mại Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép