TanroDictionary Sổ từ

staggeringly

/ˈstæɡɜːinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gây sửng sốt; làm choáng, làm kinh ngạc.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The team finished staggeringly and left.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép