TanroDictionary Sổ từ

stair-step

/ˈstɛrˈstɛp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bậc cầu thang.danh từ

Ví dụ

  1. Each stair-step was covered with dust.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép