Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của stairdanh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The stairs were narrow but clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈstɛəz/
The stairs were narrow but clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép