Nghĩa tiếng Việt
- Sự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát.danh từ
Tiếng Nhật
- 張り込むはりこむphục kích, canh chừng, theo dõi
Ví dụ
-
The stake out was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép