TanroDictionary Sổ từ

stake-net

/ˈsteɪkˈnɛt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lưới cọc.danh từ

Ví dụ

  1. The fence used a strong stake-net.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép