Nghĩa tiếng Việt
- Sự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát.danh từ
Tiếng Nhật
- 張り込みはりこみsự mai phục, rình bắt
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép