TanroDictionary Sổ từ

stakes

/steɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stakeđộng từ

Ví dụ

  1. She stakes her claim with clear facts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép