Nghĩa tiếng Việt
- Không có thân; không có cuống.tính từ
Ví dụ
-
This stalkless flower looks very simple.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈstɔkləs/
This stalkless flower looks very simple.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép