TanroDictionary Sổ từ

stationing

/stˈeɪʃənɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của stationđộng từ
  2. phân từ hiện tại của stationđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were stationing guards at the gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép