Nghĩa tiếng Việt
- Kiên định, không dao động, trước sau như một.D
- Chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời.D
Ví dụ
-
They worked steadfastly all day.
-
She spoke steadfastly during the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép