TanroDictionary Sổ từ

steam-box

/ˈstimˈbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp hơi.danh từ

Ví dụ

  1. The hot tea sat in a steam-box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép