TanroDictionary Sổ từ

steeplejack

/ˈstiːpldʒæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ leo (chuyên leo lên gác chuông..., để sửa chữa...).danh từ

Ví dụ

  1. The steeplejack climbed carefully to the top.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép