TanroDictionary Sổ từ

steered

/stˈiəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của steerđộng từ

Ví dụ

  1. He steered the boat away from rocks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép