TanroDictionary Sổ từ

stein

/staɪn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ca uống bia.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He filled a stein with cold beer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép