TanroDictionary Sổ từ

steps

/stɛps/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stepđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He steps quietly into the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép