Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stereotypeđộng từ
- Rập khuôn; lặp lại như đúc (về hình ảnh, tư tưởng, tính cách ).tính từ
Tiếng Nhật
- 有り触れたありふれたtầm thường, thông thường, nhàm
- 紋切り型もんきりがたrập khuôn, sáo rỗng
Ví dụ
-
The article was stereotyped from an old mold.
-
His stereotyped reply sounded dull and repeated.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép