TanroDictionary Sổ từ

sterna

/stˈɜːnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương ức.danh từ

Ví dụ

  1. He hurt his sterna during the fall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép