TanroDictionary Sổ từ

stiffener

/ˈstɪfənɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật dùng để làm cứng; chất dùng để làm cứng.danh từ

Ví dụ

  1. Add a stiffener to keep the box straight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép