Nghĩa tiếng Việt
- Chất hồ cứng.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The cake batter needs a little stiffening.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈstɪfənin/
The cake batter needs a little stiffening.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép