TanroDictionary Sổ từ

stiffening

/ˈstɪfənin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất hồ cứng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The cake batter needs a little stiffening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép