TanroDictionary Sổ từ

stillage

/ˈstɪlədʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghế (giá) kê đồ đạc.danh từ

Ví dụ

  1. He used a stillage to hold the boxes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép