TanroDictionary Sổ từ

stockjobbing

/ˈstɑːkdʒəˌbɔːŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đầu cơ chứng khoán.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Stockjobbing can be risky for new traders.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép