TanroDictionary Sổ từ

stomach-ache

/ˈstəməkˈeɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đau bụng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She had a stomach-ache after the cold drink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép