TanroDictionary Sổ từ

stoppering

/ˈstɒpə(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stopper.động từ

Ví dụ

  1. He was stoppering the bottle tightly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép