TanroDictionary Sổ từ

storeyed

/ˈstɔːrɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có số tầng được nói rõ.tính từ

Ví dụ

  1. This is a six-storeyed building.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép