TanroDictionary Sổ từ

stoutish

/ˈstɑʊˌtɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi mập mạp; chắc chắn.tính từ

Ví dụ

  1. He looked stoutish in his winter coat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép