TanroDictionary Sổ từ

straitjacketing

/ˈstreɪtdʒækɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của straitjacket.động từ

Ví dụ

  1. They are straitjacketing the project with rules.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép