Nghĩa tiếng Việt
- Tính lạ, tính xa lạ.danh từ
- Tính kỳ lạ, tính kỳ quặc.danh từ
Tiếng Nhật
- 不審ふしんsự đáng ngờ, nghi vấn
- 見ず知らずみずしらずxa lạ, không quen biết
Ví dụ
-
The room's strangeness made her uneasy.
-
There was a strangeness in his smile.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép