TanroDictionary Sổ từ

strawed

/strɔːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của strawđộng từ

Ví dụ

  1. They strawed the stable before nightfall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép