Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của strawđộng từ
- Số nhiều của strawdanh từ
Ví dụ
-
She straws the floor for the animals.
-
The picnic basket was full of straws.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép