TanroDictionary Sổ từ

streaked

/strˈiːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của streakđộng từ

Ví dụ

  1. The paint streaked across the wet paper.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép