TanroDictionary Sổ từ

streamlet

/ˈstrimlət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Suối nhỏ, ngòi nhỏ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A streamlet crossed the meadow quietly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép