Nghĩa tiếng Việt
- Suối nhỏ, ngòi nhỏ.danh từ
Tiếng Nhật
- 小川おがわdòng suối nhỏ, con lạch
Ví dụ
-
A streamlet crossed the meadow quietly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈstrimlət/
A streamlet crossed the meadow quietly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép