TanroDictionary Sổ từ

stressed

/strɛst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của stressđộng từ

Ví dụ

  1. He stressed the need for careful planning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép