Nghĩa tiếng Việt
- Một cách nghiêm khắc, một cách nghiêm túc.D
- Hoàn toàn.D
- Thuần tuý.D
Tiếng Nhật
- 厳にげんにnghiêm ngặt, nghiêm khắc
Ví dụ
-
Smoking is strictly forbidden in this building.
-
This statement is not strictly true today.
-
Our relationship is strictly for business purposes.
-
Smoking is strictly forbidden
Nghiêm cấm hút thuốc
-
This is not strictly true
Không hoàn toàn đúng (với sự thật)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép