TanroDictionary Sổ từ

stridence

/ˈstrɑɪdənts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : stridency.danh từ

Ví dụ

  1. His voice had a sharp stridence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép