TanroDictionary Sổ từ

strikeout

/ˈstraɪkaʊt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gạch bỏ (một dạng phông).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The title used a bold strikeout style.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép