Nghĩa tiếng Việt
- Nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt.tính từ
Tiếng Nhật
- 著しいいちじるしいrõ rệt, đáng kể, nổi bật
- 鮮烈せんれつsống động, ấn tượng mạnh
- 顕著けんちょrõ rệt, nổi bật, đáng chú ý
- 印象的いんしょうてきấn tượng, đáng nhớ
- 目覚ましいめざましいđáng kinh ngạc, nổi bật, ngoạn mục
Ví dụ
-
She wore a striking dress to the party.
-
striking contrast
sự tương phản nổi bật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép