TanroDictionary Sổ từ

striped

/straɪpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có sọc, có vằn.tính từ

Ví dụ

  1. She wore a striped shirt to class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép