Nghĩa tiếng Việt
- Cú, cú đánh, đòn.danh từ
- Đột quỵ.danh từ
- Sự cố gắng.danh từ
- Nước bài, nước đi, "cú", "miếng", "đòn"; sự thành công lớn.danh từ
- Lối bơi, kiểu bơi.danh từ
- Nét (bút).danh từ
- Tiếng chuông đồng hồ.danh từ
- Tiếng đập của trái tim.danh từ
Tiếng Nhật
- 一打いちだmột cú đánh, một đòn
- 発作ほっさcơn (động kinh, đau tim...)
- 摩るさするxoa, vuốt, xoa bóp
- 撫でるなでるvuốt ve, xoa
- 脳卒中のうそっちゅうđột quỵ, xuất huyết não
Ví dụ
-
The soldier delivered a powerful stroke of sword.
-
The old man suffered a sudden stroke.
-
He has not done a stroke of work.
-
He made a brilliant stroke in the game.
-
Her swimming stroke improved this month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép