TanroDictionary Sổ từ

strongish

/ˈstrɔˌŋɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi khoẻ, khá khoẻ.tính từ

Ví dụ

  1. I feel strongish after a good night's sleep.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép