TanroDictionary Sổ từ

stubborness

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính bướng bỉnh, tính ương ngạnh, tính ngoan cố.danh từ
  2. Tính ngoan cường; tính cứng cỏi; tính kiên quyết không chịu nhượng bộ.danh từ
  3. Tính chất khó di chuyển, khó cất bỏ, khó chữa...danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép