TanroDictionary Sổ từ

stuff up

/stˈʌf ˈʌp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mắc lỗi, làm tệ, làm hỏng.động từ

Ví dụ

  1. I stuffed the exam up.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép