Nghĩa tiếng Việt
- Sách dạy về cách làm theo một phong cách đã chọn.danh từ
Ví dụ
-
She checked the stylebook before editing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈstaɪlˌbʊk/
She checked the stylebook before editing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép