TanroDictionary Sổ từ

styles

/stˈaɪlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của styleđộng từ

Ví dụ

  1. She styles hair for special events.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép