TanroDictionary Sổ từ

suède

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều mỡ rắn (thận bò, cừu... ).tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép