TanroDictionary Sổ từ

subject to

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tùy thuộc vào, với điều kiệngiới từ
  2. dễ bị, phải chịu (thay đổi, thuế…)giới từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. conditional ongiới từ
  2. liable to; affected bygiới từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 〜を条件として、〜の対象となるgiới từ

Ví dụ

  1. Prices are subject to change.

    Giá có thể thay đổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép