TanroDictionary Sổ từ

subjection

/səbˈdʒekʃn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chinh phục, sự khuất phục.danh từ
  2. Sự đưa ra (để góp ý... ).danh từ

Ví dụ

  1. The city fell under subjection after the long battle.

  2. The plan was under subjection by the committee.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép