TanroDictionary Sổ từ

submitting

/səbˈmɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của submit.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was submitting the form before the deadline.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép