Nghĩa tiếng Việt
- Sự bắn nợ.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The bank handled a subrogation claim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsəbroʊˈɡeɪʃən/
The bank handled a subrogation claim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép