TanroDictionary Sổ từ

subtracting

/sʌbtrˈæktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của subtract.động từ

Ví dụ

  1. She is subtracting five from the total.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép